AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

更衣室 nghĩa là gì? gēng yī shì

Từ tiếng Trung

更衣室

gēng yī shì · âm Hán Việt từng chữ: canh y thất

Nghĩa tiếng Việt

  1. phòng thay đồ
  2. phòng thay quần áo
  3. phòng locker
  4. (nói giảm) nhà vệ sinh

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

更衣室
こういしつ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “phòng thay đồ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.