AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

更新版 nghĩa là gì? gēng xīn bǎn

Từ tiếng Trung

更新版

gēng xīn bǎn · âm Hán Việt từng chữ: canh tân bản

Nghĩa tiếng Việt

  1. phiên bản mới
  2. phần cập nhật
  3. bản nâng cấp

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phiên bản mới” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.