更仆难数 (更僕難數) nghĩa là gì? gēng pú nán shǔ
Từ tiếng Trung
更仆难数
phồn thể 更僕難數gēng pú nán shǔ · âm Hán Việt từng chữ: canh bộc nan số
Nghĩa tiếng Việt
- quá nhiều để đếm
- rất nhiều
- vô số
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “quá nhiều để đếm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.