AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

更仆难数 (更僕難數) nghĩa là gì? gēng pú nán shǔ

Từ tiếng Trung

更仆难数

phồn thể 更僕難數

gēng pú nán shǔ · âm Hán Việt từng chữ: canh bộc nan số

Nghĩa tiếng Việt

  1. quá nhiều để đếm
  2. rất nhiều
  3. vô số

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “quá nhiều để đếm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.