曲线拟合 (曲線擬合) nghĩa là gì? qū xiàn nǐ hé
Từ tiếng Trung
曲线拟合
phồn thể 曲線擬合qū xiàn nǐ hé · âm Hán Việt từng chữ: khúc tuyến nghĩ hợp
Nghĩa tiếng Việt
- nội suy đường cong
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “nội suy đường cong” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.