AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

曲率向量 nghĩa là gì? qū lǜ xiàng liàng

Từ tiếng Trung

曲率向量

qū lǜ xiàng liàng · âm Hán Việt từng chữ: khúc suất hướng lượng

Nghĩa tiếng Việt

  1. vector độ cong

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vector độ cong” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.