AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

曝晒 (曝曬) nghĩa là gì? pù shài

Từ tiếng Trung

曝晒

phồn thể 曝曬

pù shài · âm Hán Việt từng chữ: bộc sái

Nghĩa tiếng Việt

  1. phơi dưới ánh nắng mạnh

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phơi dưới ánh nắng mạnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.