暴风雪 (暴風雪) nghĩa là gì? bào fēng xuě
Từ tiếng Trung
暴风雪
phồn thể 暴風雪bào fēng xuě · âm Hán Việt từng chữ: bạo phong tuyết
Nghĩa tiếng Việt
- bão tuyết
- cơn bão tuyết
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
暴風雪
ぼうふうせつ
Từng chữ
Xem “bão tuyết” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.