暴露无遗 (暴露無遺) nghĩa là gì? bào lù wú yí
Từ tiếng Trung
暴露无遗
phồn thể 暴露無遺bào lù wú yí · âm Hán Việt từng chữ: bạo lộ vô di
Nghĩa tiếng Việt
- phơi bày không sót gì
- lộ ra ánh sáng
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “phơi bày không sót gì” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.