AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

暴露无遗 (暴露無遺) nghĩa là gì? bào lù wú yí

Từ tiếng Trung

暴露无遗

phồn thể 暴露無遺

bào lù wú yí · âm Hán Việt từng chữ: bạo lộ vô di

Nghĩa tiếng Việt

  1. phơi bày không sót gì
  2. lộ ra ánh sáng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phơi bày không sót gì” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.