AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

暴热 (暴熱) nghĩa là gì? bào rè

Từ tiếng Trung

暴热

phồn thể 暴熱

bào rè · âm Hán Việt từng chữ: bạo nhiệt

Nghĩa tiếng Việt

  1. thành xu hướng
  2. phổ biến nhanh chóng
  3. đợt nóng đột ngột (thời tiết)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thành xu hướng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.