AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

暴敛 (暴斂) nghĩa là gì? bào liǎn

Từ tiếng Trung

暴敛

phồn thể 暴斂

bào liǎn · âm Hán Việt từng chữ: bạo liễm

Nghĩa tiếng Việt

  1. thu thuế quá mức
  2. tống tiền

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thu thuế quá mức” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.