暴动 (暴動) nghĩa là gì? bào dòng
Từ tiếng Trung
暴动
phồn thể 暴動bào dòng · âm Hán Việt từng chữ: bạo động
Nghĩa tiếng Việt
- bạo loạn
- nổi loạn
Đọc theo tiếng Hàn
폭동
pokdong
Tiếng Nhật
暴動
ぼうどう · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “bạo loạn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.