AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

暖调 (暖調) nghĩa là gì? nuǎn diào

Từ tiếng Trung

暖调

phồn thể 暖調

nuǎn diào · âm Hán Việt từng chữ: noãn điều

Nghĩa tiếng Việt

  1. tông ấm
  2. màu ấm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tông ấm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.