AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

暖气 (暖氣) nghĩa là gì? nuǎn qì

Từ tiếng Trung

暖气

phồn thể 暖氣

nuǎn qì · âm Hán Việt từng chữ: noãn khí

Nghĩa tiếng Việt

  1. hệ thống sưởi trung tâm
  2. máy sưởi
  3. khí ấm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “hệ thống sưởi trung tâm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.