暖宝宝 (暖寶寶) nghĩa là gì? nuǎn bǎo bǎo
Từ tiếng Trung
暖宝宝
phồn thể 暖寶寶nuǎn bǎo bǎo · âm Hán Việt từng chữ: noãn bảo bảo
Nghĩa tiếng Việt
- túi sưởi ấm tay
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “túi sưởi ấm tay” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.