AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

暂停 (暫停) nghĩa là gì? zàn tíng

Từ tiếng Trung

暂停

phồn thể 暫停

zàn tíng · âm Hán Việt từng chữ: tạm đình

Nghĩa tiếng Việt

  1. tạm dừng
  2. hội ý (ví dụ: trong thể thao)
  3. ngừng
  4. tạm dừng (trình phát media)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tạm dừng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.