暂停 (暫停) nghĩa là gì? zàn tíng
Từ tiếng Trung
暂停
phồn thể 暫停zàn tíng · âm Hán Việt từng chữ: tạm đình
Nghĩa tiếng Việt
- tạm dừng
- hội ý (ví dụ: trong thể thao)
- ngừng
- tạm dừng (trình phát media)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “tạm dừng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.