智慧 nghĩa là gì? zhì huì
Từ tiếng Trung
智慧
zhì huì · Hán Việt: trí tuệ
Nghĩa tiếng Việt
- trí tuệ
- thông minh
Đọc theo tiếng Hàn
지혜
jihye
Tiếng Nhật
智慧
ちえ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.