AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

智商税 (智商稅) nghĩa là gì? zhì shāng shuì

Từ tiếng Trung

智商税

phồn thể 智商稅

zhì shāng shuì · âm Hán Việt từng chữ: trí thương thuế

Nghĩa tiếng Việt

  1. thuế ngu
  2. mua sắm thiếu khôn ngoan

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thuế ngu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.