晴雨 nghĩa là gì? qíng yǔ
Từ tiếng Trung
晴雨
qíng yǔ · âm Hán Việt từng chữ: tạnh vũ
Nghĩa tiếng Việt
- dù mưa hay nắng
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
晴雨
せいう
Từng chữ
Xem “dù mưa hay nắng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.