AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

景象 nghĩa là gì? jǐng xiàng

Từ tiếng Trung

景象

jǐng xiàng · Hán Việt: cảnh tượng

Nghĩa tiếng Việt

  1. cảnh tượng
  2. quang cảnh (để chiêm ngưỡng)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cảnh tượng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.