AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

景观 (景觀) nghĩa là gì? jǐng guān

Từ tiếng Trung

景观

phồn thể 景觀

jǐng guān · Hán Việt: cảnh quan

Nghĩa tiếng Việt

  1. cảnh quan

Đọc theo tiếng Hàn

경관
gyeonggwan

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cảnh quan” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.