AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

普遍性 nghĩa là gì? pǔ biàn xìng

Từ tiếng Trung

普遍性

pǔ biàn xìng · âm Hán Việt từng chữ: phổ biến tính

Nghĩa tiếng Việt

  1. tính phổ biến
  2. tính phổ quát

Đọc theo tiếng Hàn

보편성
bopyeonseong

Tiếng Nhật

普遍性
ふへんせい

Từng chữ

Xem “tính phổ biến” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.