AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

普通话 (普通話) nghĩa là gì? pǔ tōng huà

Từ tiếng Trung

普通话

phồn thể 普通話

pǔ tōng huà · âm Hán Việt từng chữ: phổ thông thoại

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quan Thoại (ngôn ngữ phổ thông)
  2. Phổ thông thoại (lời nói chung của tiếng Trung Quốc)
  3. lời nói thông thường

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

普通話
ふつうわ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.