普通话 (普通話) nghĩa là gì? pǔ tōng huà
Từ tiếng Trung
普通话
phồn thể 普通話pǔ tōng huà · âm Hán Việt từng chữ: phổ thông thoại
Nghĩa tiếng Việt
- Quan Thoại (ngôn ngữ phổ thông)
- Phổ thông thoại (lời nói chung của tiếng Trung Quốc)
- lời nói thông thường
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
普通話
ふつうわ
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.