AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

普通

pǔ tōng · Hán Việt: phổ thông

Nghĩa tiếng Việt

  1. phổ thông
  2. bình thường
  3. chung
  4. chung bình

Đọc theo tiếng Hàn

보통
botong

Tiếng Nhật

普通
ふつう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “phổ thông” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.