AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

晦气 (晦氣) nghĩa là gì? huì qì

Từ tiếng Trung

晦气

phồn thể 晦氣

huì qì · âm Hán Việt từng chữ: hổi khí

Nghĩa tiếng Việt

  1. xui xẻo
  2. không may
  3. bi thảm
  4. khốn khổ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “xui xẻo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.