晚餐 nghĩa là gì? wǎn cān
Từ tiếng Trung
晚餐
wǎn cān · âm Hán Việt từng chữ: vãn xan
Nghĩa tiếng Việt
- bữa tối
- bữa ăn tối
Đọc theo tiếng Hàn
만찬
manchan
Tiếng Nhật
晩餐
ばんさん · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.