AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

晕 (暈) nghĩa là gì? yūn

Từ tiếng Trung

晕

phồn thể 暈

yūn · Hán Việt: vừng

Nghĩa tiếng Việt

  1. mơ hồ
  2. chóng mặt
  3. choáng
  4. ngất
  5. xỉu
  6. mất ý thức

Cách đọc / nghĩa khác: 暈 yùn — chóng mặt; quầng sáng;

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

暈
かさ

Từng chữ

Xem “mơ hồ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.