晕 (暈) nghĩa là gì? yūn
Từ tiếng Trung
晕
phồn thể 暈yūn · Hán Việt: vừng
Nghĩa tiếng Việt
- mơ hồ
- chóng mặt
- choáng
- ngất
- xỉu
- mất ý thức
Cách đọc / nghĩa khác: 暈 yùn — chóng mặt; quầng sáng;
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
暈
かさ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.