晒黑 (曬黑) nghĩa là gì? shài hēi
Từ tiếng Trung
晒黑
phồn thể 曬黑shài hēi · âm Hán Việt từng chữ: sái hắc
Nghĩa tiếng Việt
- tắm nắng
- rám nắng
- bị cháy nắng
- phơi bày hành vi không công bằng (trên trang web bảo vệ người tiêu dùng)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.