AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

晒黑 (曬黑) nghĩa là gì? shài hēi

Từ tiếng Trung

晒黑

phồn thể 曬黑

shài hēi · âm Hán Việt từng chữ: sái hắc

Nghĩa tiếng Việt

  1. tắm nắng
  2. rám nắng
  3. bị cháy nắng
  4. phơi bày hành vi không công bằng (trên trang web bảo vệ người tiêu dùng)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tắm nắng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.