AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

晒干 (曬乾) nghĩa là gì? shài gān

Từ tiếng Trung

晒干

phồn thể 曬乾

shài gān · âm Hán Việt từng chữ: sái kiền

Nghĩa tiếng Việt

  1. phơi khô dưới nắng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phơi khô dưới nắng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.