晒 (曬) nghĩa là gì? shài
Từ tiếng Trung
晒
phồn thể 曬shài · Hán Việt: sái
Nghĩa tiếng Việt
- (mặt trời) chiếu vào
- phơi nắng
- phơi khô (quần áo, ngũ cốc, v.v.) dưới nắng
- (nghĩa bóng) phơi bày và chia sẻ (trải nghiệm và suy nghĩ của mình) trên mạng (từ mượn từ "share")
- (thông tục) lạnh nhạt với
Âm Hán Hàn của chữ
쇄
swae
Tiếng Nhật
晒
さらし
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.