AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

晒 (曬) nghĩa là gì? shài

Từ tiếng Trung

晒

phồn thể 曬

shài · Hán Việt: sái

Nghĩa tiếng Việt

  1. (mặt trời) chiếu vào
  2. phơi nắng
  3. phơi khô (quần áo, ngũ cốc, v.v.) dưới nắng
  4. (nghĩa bóng) phơi bày và chia sẻ (trải nghiệm và suy nghĩ của mình) trên mạng (từ mượn từ "share")
  5. (thông tục) lạnh nhạt với

Âm Hán Hàn của chữ

쇄
swae

Tiếng Nhật

晒
さらし

Từng chữ

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.