晋 (晉) nghĩa là gì? Jìn
Từ tiếng Trung
晋
phồn thể 晉Jìn · Hán Việt: tấn
Nghĩa tiếng Việt
- nhà Tấn (265-420)
- Tấn Tây 西晉|西晋[Xi1 Jin4] (265-316), Tấn Đông 東晉|东晋[Dong1 Jin4] (317-420) và Hậu Tấn (936-946)
- tên gọi tắt của tỉnh Sơn Tây 山西[Shan1xi1]
Cách đọc / nghĩa khác: 晉 jìn — tiến lên; thăng chức;
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
晋
しん
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.