显效 (顯效) nghĩa là gì? xiǎn xiào
Từ tiếng Trung
显效
phồn thể 顯效xiǎn xiào · âm Hán Việt từng chữ: hiển hiệu
Nghĩa tiếng Việt
- thể hiện hiệu quả
- tạo ra hiệu quả
- hiệu quả rõ rệt
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “thể hiện hiệu quả” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.