AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

显学 (顯學) nghĩa là gì? xiǎn xué

Từ tiếng Trung

显学

phồn thể 顯學

xiǎn xué · âm Hán Việt từng chữ: hiển học

Nghĩa tiếng Việt

  1. trường phái nổi tiếng
  2. trường tư tưởng nổi bật

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trường phái nổi tiếng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.