AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

春闱 (春闈) nghĩa là gì? chūn wéi

Từ tiếng Trung

春闱

phồn thể 春闈

chūn wéi · âm Hán Việt từng chữ: xuân ?

Nghĩa tiếng Việt

  1. kỳ thi hội tổ chức ba năm một lần vào mùa xuân thời phong kiến
  2. phòng của Thái tử
  3. mở rộng, chỉ Thái tử

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.