Từ tiếng Trung
春游
phồn thể 春遊chūn yóu · âm Hán Việt từng chữ: xuân du
Nghĩa tiếng Việt
- dã ngoại mùa xuân
- chuyến du xuân
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
春遊
しゅんゆう
Từng chữ
Xem “dã ngoại mùa xuân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.