AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

春宫 (春宮) nghĩa là gì? chūn gōng

Từ tiếng Trung

春宫

phồn thể 春宮

chūn gōng · âm Hán Việt từng chữ: xuân cung

Nghĩa tiếng Việt

  1. phòng của Thái tử
  2. mở rộng, chỉ Thái tử
  3. tranh khiêu dâm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

春宮
とうぐう

Từng chữ

Xem “phòng của Thái tử” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.