AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

春季

chūn jì · âm Hán Việt từng chữ: xuân quí

Nghĩa tiếng Việt

  1. mùa xuân

Đọc theo tiếng Hàn

춘계
chungye

Tiếng Nhật

春季
しゅんき · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “mùa xuân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.