AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

春困 nghĩa là gì? chūn kùn

Từ tiếng Trung

春困

chūn kùn · âm Hán Việt từng chữ: xuân khốn

Nghĩa tiếng Việt

  1. mệt mỏi mùa xuân
  2. say xuân

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “mệt mỏi mùa xuân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.