AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

映射过程 (映射過程) nghĩa là gì? yìng shè guò chéng

Từ tiếng Trung

映射过程

phồn thể 映射過程

yìng shè guò chéng · âm Hán Việt từng chữ: chiếu xạ quá trình

Nghĩa tiếng Việt

  1. quá trình ánh xạ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “quá trình ánh xạ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.