星流霆击 (星流霆擊) nghĩa là gì? xīng liú tíng jī
Từ tiếng Trung
星流霆击
phồn thể 星流霆擊xīng liú tíng jī · âm Hán Việt từng chữ: tinh lưu đình kích
Nghĩa tiếng Việt
- mưa sao băng và sấm sét dữ dội (thành ngữ)
- điềm báo phát triển mãnh liệt
- dấu hiệu điềm gở
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.