AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

星流霆击 (星流霆擊) nghĩa là gì? xīng liú tíng jī

Từ tiếng Trung

星流霆击

phồn thể 星流霆擊

xīng liú tíng jī · âm Hán Việt từng chữ: tinh lưu đình kích

Nghĩa tiếng Việt

  1. mưa sao băng và sấm sét dữ dội (thành ngữ)
  2. điềm báo phát triển mãnh liệt
  3. dấu hiệu điềm gở

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.