AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

昏迷 nghĩa là gì? hūn mí

Từ tiếng Trung

昏迷

hūn mí · Hán Việt: hôn mê

Nghĩa tiếng Việt

  1. mất ý thức
  2. hôn mê
  3. mê muội
  4. choáng váng
  5. mất phương hướng

Đọc theo tiếng Hàn

혼미
honmi

Tiếng Nhật

昏迷
こんめい

Từng chữ

Xem “mất ý thức” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.