昏迷 nghĩa là gì? hūn mí
Từ tiếng Trung
昏迷
hūn mí · Hán Việt: hôn mê
Nghĩa tiếng Việt
- mất ý thức
- hôn mê
- mê muội
- choáng váng
- mất phương hướng
Đọc theo tiếng Hàn
혼미
honmi
Tiếng Nhật
昏迷
こんめい
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.