AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

明灭 (明滅) nghĩa là gì? míng miè

Từ tiếng Trung

明灭

phồn thể 明滅

míng miè · âm Hán Việt từng chữ: minh diệt

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhấp nháy
  2. chớp tắt
  3. sáng và mờ dần

Đọc theo tiếng Hàn

명멸
myeongmyeol

Tiếng Nhật

明滅
めいめつ

Từng chữ

Xem “nhấp nháy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.