AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

明末 nghĩa là gì? Míng mò

Từ tiếng Trung

明末

Míng mò · âm Hán Việt từng chữ: minh mạt

Nghĩa tiếng Việt

  1. cuối Minh
  2. nửa đầu thế kỷ 17

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cuối Minh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.