AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

明月 nghĩa là gì? míng yuè

Từ tiếng Trung

明月

míng yuè · âm Hán Việt từng chữ: minh nguyệt

Nghĩa tiếng Việt

  1. trăng sáng
  2. chỉ 夜明珠, viên ngọc truyền thuyết có thể phát sáng trong bóng tối

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

明月
めいげつ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “trăng sáng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.