明丽 (明麗) nghĩa là gì? míng lì
Từ tiếng Trung
明丽
phồn thể 明麗míng lì · âm Hán Việt từng chữ: minh lệ
Nghĩa tiếng Việt
- tươi sáng và đẹp
- (cảnh quan) tráng lệ
- (màu sắc) rực rỡ
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “tươi sáng và đẹp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.