昂首 nghĩa là gì? áng shǒu
Từ tiếng Trung
昂首
áng shǒu · âm Hán Việt từng chữ: ngang thủ
Nghĩa tiếng Việt
- ngẩng cao đầu
- tinh thần phấn chấn
- ngẩng đầu (ví dụ: ngựa hí)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “ngẩng cao đầu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.