AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

昂首 nghĩa là gì? áng shǒu

Từ tiếng Trung

昂首

áng shǒu · âm Hán Việt từng chữ: ngang thủ

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngẩng cao đầu
  2. tinh thần phấn chấn
  3. ngẩng đầu (ví dụ: ngựa hí)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ngẩng cao đầu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.