AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

旷达 (曠達) nghĩa là gì? kuàng dá

Từ tiếng Trung

旷达

phồn thể 曠達

kuàng dá · âm Hán Việt từng chữ: khoảng đạt

Nghĩa tiếng Việt

  1. rộng rãi
  2. chấp nhận
  3. có triết lý (về mọi việc)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “rộng rãi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.