AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

旷课 (曠課) nghĩa là gì? kuàng kè

Từ tiếng Trung

旷课

phồn thể 曠課

kuàng kè · âm Hán Việt từng chữ: khoảng khoá

Nghĩa tiếng Việt

  1. trốn học
  2. cúp tiết

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trốn học” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.