AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

旷工 (曠工) nghĩa là gì? kuàng gōng

Từ tiếng Trung

旷工

phồn thể 曠工

kuàng gōng · âm Hán Việt từng chữ: khoảng công

Nghĩa tiếng Việt

  1. trốn làm
  2. vắng mặt không phép

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trốn làm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.