旷古 (曠古) nghĩa là gì? kuàng gǔ
Từ tiếng Trung
旷古
phồn thể 曠古kuàng gǔ · âm Hán Việt từng chữ: khoảng cổ
Nghĩa tiếng Việt
- từ thuở hồng hoang
- từ rất xa xưa
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
曠古
こうこ
Từng chữ
Xem “từ thuở hồng hoang” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.