AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

旷古 (曠古) nghĩa là gì? kuàng gǔ

Từ tiếng Trung

旷古

phồn thể 曠古

kuàng gǔ · âm Hán Việt từng chữ: khoảng cổ

Nghĩa tiếng Việt

  1. từ thuở hồng hoang
  2. từ rất xa xưa

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

曠古
こうこ

Từng chữ

Xem “từ thuở hồng hoang” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.