时间轴 (時間軸) nghĩa là gì? shí jiān zhóu
Từ tiếng Trung
时间轴
phồn thể 時間軸shí jiān zhóu · âm Hán Việt từng chữ: thì gian trục
Nghĩa tiếng Việt
- trục thời gian
- dòng thời gian
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
時間軸
じかんじく
Từng chữ
Xem “trục thời gian” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.