AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

时间轴 (時間軸) nghĩa là gì? shí jiān zhóu

Từ tiếng Trung

时间轴

phồn thể 時間軸

shí jiān zhóu · âm Hán Việt từng chữ: thì gian trục

Nghĩa tiếng Việt

  1. trục thời gian
  2. dòng thời gian

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

時間軸
じかんじく

Từng chữ

Xem “trục thời gian” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.